Vinaora Nivo Slider 3.xVinaora Nivo Slider 3.xVinaora Nivo Slider 3.x
STT SBD Họ và tên Ngày sinh Điểm thi các môn Điểm
tổng
Triết Quản trị học Quản trị NNL
1 LTKD001 Huỳnh Trần Danh 04/07/1987 6.5 8.0 7.5 22.0
2 LTKD002 Võ Thị Minh Hiền 27/06/1991 7.5 7.0 6 20.5
3 LTKD004 Nguyễn Cao Luận 31/12/1980 8.0 8.0 8 24.0
4 LTKD005 Dương Tấn Lực 10/06/1999 7.5 6.0 7 20.5
5 LTKD006 Nguyễn Thị Tiểu Mi 21/04/1989 8.0 7.0 6 21.0
6 LTKD007 Trương Khánh Ngân 03/05/1993 8.0 8.0 7.5 23.5
7 LTKD008 Bùi Thị Thanh  Nhàn 29/06/1993 6.5 8.5 8 23.0
8 LTKD009 Nguyễn Thị Bảo Nhi 26/08/1994 6.0 7.5 6 19.5
9 LTKD010 Đỗ Hữu Quy 15/02/1969 8.0 8.5 9 25.5
10 LTKD011 Đặng Công Sơn 28/02/1992 6.0 3.0 7.5 16.5
11 LTKD013 Nguyễn Văn Toàn 27/02/1988 8.0 7.5 7.3 22.8
12 LTKD014 Trần Trung Tưởng 04/08/1991 7.0 8.0 7.5 22.5
lien thong dai hoc tai binh thuan